limulus polyphemus

Định nghĩa

Danh từ: (khoa học) Limulus polyphemus tên khoa học của một loài động vật chân khớp biển lớn, sống dọc theo bờ biển Đại Tây Dương của Bắc Mỹ. Loài này mai hình vòm giống móng ngựa một đuôi dài, cứng, nhọn. được coi một hóa thạch sống, quan hệ họ hàng xa với con mọt gỗ (wood louse).

dụ sử dụng
  • (Con Limulus polyphemus thường được gọi là cua móng ngựa hình dạng mai của .)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu Limulus polyphemus để hiểu về hệ sinh thái biển cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học, được dùng để chỉ một loài cụ thể, thường được nhắc đến trong sinh học tiến hóa hoặc y học ( máu của đặc tính phát hiện nội độc tố).
  • (Máu của Limulus polyphemus được sử dụng trong ngành dược phẩm để kiểm tra nội độc tố.)
Biến thể từ gần giống
  • Cua móng ngựa: tên phổ biến trong tiếng Việt cho loài này, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác còn chỉ các loài khác trong cùng họ.
  • Hóa thạch sống: thuật ngữ mô tả các loài tồn tại gần như không thay đổi qua hàng triệu năm, như .
Từ đồng nghĩa
  • Horseshoe crab: (tiếng Anh) tên thông thường của loài này.
  • Cua móng ngựa Đại Tây Dương: tên phổ biến trong tiếng Việt, tuy nhiên cần phân biệt với các loài cua móng ngựa khác.
Các cụm từ liên quan
  • Horseshoe crab blood: máu cua móng ngựa, thường được nhắc đến trong y học.
  • Living fossil: hóa thạch sống, dùng để chỉ các loài như .
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Limulus polyphemus đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.